grazing land

grazing land

The farmer's sheep are eating grass on the grazing land.

Định nghĩa

Danh từ: Đất chăn thả: "grazing land" chỉ một khu vực đất đai được phủ cỏ hoặc thảm thực vật, phù hợp để gia súc (như , cừu, ngựa) gặm cỏ kiếm ăn. Đây loại đất nông nghiệp không dùng để trồng trọt dành riêng cho việc chăn nuôi.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã mua một khu đất chăn thả lớn cho đàn của mình.)
  • (Vào mùa khô, đất chăn thả trở nên khan hiếm.)
  • (Cừu thường được chuyển đến đất chăn thả mới để tránh chăn thả quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert land into grazing land": chuyển đổi đất thành đất chăn thả.

    • Many forests have been converted into grazing land for livestock. (Nhiều khu rừng đã bị chuyển đổi thành đất chăn thả cho gia súc.)
  • "communal grazing land": đất chăn thả chung, thuộc sở hữu cộng đồng.

    • Villagers share the communal grazing land for their goats. (Dân làng chia sẻ đất chăn thả chung cho của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Grazing (danh từ/động từ): hành động gặm cỏ.

    • The grazing of sheep helps maintain the grassland. (Việc chăn thả cừu giúp duy trì đồng cỏ.)
  • Grazing (tính từ): liên quan đến việc chăn thả.

    • Grazing rights are often disputed among farmers. (Quyền chăn thả thường bị tranh chấp giữa các nông dân.)
  • Pasture (danh từ): đồng cỏ, bãi chăn thả (gần nghĩa với "grazing land" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào thảm thực vật tự nhiên).

    • The horses were let out into the pasture. (Những con ngựa được thả ra đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasture: đồng cỏ, bãi chăn thả.
  • Grassland: đồng cỏ (thường rộng hơn, không nhất thiết chỉ dùng cho chăn thả).
  • Rangeland: đất đồng cỏ rộng lớn (thườngvùng khô hạn, dùng cho chăn thả tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Graze on: gặm cỏ trên (một khu vực).
      • The cattle graze on the lush grazing land. (Đàn gặm cỏ trên đất chăn thả tươi tốt.)
Thành ngữ liên quan
    • Green pastures: đồng cỏ xanh tươi (thành ngữ chỉ cuộc sống tốt đẹp hơn, đôi khi liên quan đến đất chăn thả).
      • He left his job for greener pastures. (Anh ấy rời bỏ công việc để tìm đến những đồng cỏ xanh tươi hơn.)